thanh lương trà

thanh lương trà

Một người đàn ông đang hái những quả thanh lương trà đỏ từ cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh lương trà: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), thường mọcvùng ôn đới. Cây quả nhỏ, màu đỏ cam hoặc đỏ, mọc thành chùm, dùng để làm mứt, rượu hoặc thuốc.
    • Quả thanh lương trà: Quả của cây thanh lương trà, vị chát đắng khi tươi, nhưng sau khi nấu hoặc ngâm có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Cây thanh lương trà:

    • Cây thanh lương trà thường được trồng làm cảnh trong vườn. (Loại cây này tán đẹp quả màu đỏ rực.)
    • Rừng thanh lương trà vào mùa thu rất đẹp với những chùm quả đỏ. (Cảnh quan tự nhiên nổi bật nhờ màu sắc của quả.)
  • Quả thanh lương trà:

    • Quả thanh lương trà được dùng để làm mứt hoặc rượu. (Sau khi chế biến, quả vị ngọt nhẹ, thơm.)
    • Người ta thường thu hoạch thanh lương trà vào cuối mùa . (Thời điểm quả chín có thể thu hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh lương trà đen": Một loại cây cùng họ nhưng quả màu đen, thường dùng làm thuốc.
    • Thanh lương trà đen tác dụng chống oxy hóa mạnh. (Loại quả này giàu vitamin khoáng chất.)
  • "mứt thanh lương trà": Món mứt được làm từ quả thanh lương trà, phổ biếncác nước châu Âu.
    • Mứt thanh lương trà thường ăn kèm với phô mai hoặc bánh mì. (Hương vị chua ngọt đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lương trà (danh từ): Một loại cây bụi nhỏ, thường dùng để chỉ cây thanh lương trà hoặc các loài tương tự.
    • Cây lương trà mọc hoang dạivùng núi cao. (Loài cây này chịu lạnh tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorbier (từ mượn tiếng Pháp): Cây thanh lương trà, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Cây sorbus: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây thanh lương trà.
Thành ngữ liên quan
  • Quả thanh lương trà chín đỏ: Hình ảnh ẩn dụ chỉ sự trưởng thành hoặc thời điểm thuận lợi.
    • Mùa quả thanh lương trà chín đỏ lúc làng quê nhộn nhịp nhất. (Khi quả chín, người dân thu hoạch chế biến thành nhiều sản phẩm.)